st. luke

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thánh Luca: "St. Luke" danh hiệu tôn kính dành cho Thánh Luca, một trong những Tông đồ của Chúa Giêsu Kitô. Theo Tân Ước, ông người cộng tác chặt chẽ với Thánh Phaolô được cho tác giả của Phúc âm thứ ba (Phúc âm Luca) trong Kinh Thánh.
    • Nhân vật lịch sử tôn giáo: "St. Luke" còn được biết đến như một thầy thuốc, họa sĩ (theo truyền thống), người bảo trợ cho các bác sĩ, phẫu thuật viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • St. Luke is considered the patron saint of doctors. (Thánh Luca được coi vị thánh bảo trợ của các bác sĩ.)
    • The Gospel of St. Luke contains many parables unique to this book. (Phúc âm của Thánh Luca chứa nhiều dụ ngôn độc đáo chỉ trong sách này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the name of St. Luke": được dùng trong các lời cầu nguyện hoặc lời kêu gọi tôn giáo.

    • They prayed in the name of St. Luke for healing. (Họ cầu nguyện nhân danh Thánh Luca để được chữa lành.)
  • "St. Luke's Day": ngày lễ kính Thánh Luca (ngày 18 tháng 10 theo lịch Kitô giáo).

    • On St. Luke's Day, many churches hold special services. (Vào ngày lễ Thánh Luca, nhiều nhà thờ tổ chức các buổi lễ đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Luke (danh từ riêng): tên gọi tắt của St. Luke, cũng một tên riêng phổ biến.
    • Luke is a common name in English-speaking countries. (Luke một tên phổ biếncác nước nói tiếng Anh.)
  • Lucan (tính từ): thuộc về Thánh Luca hoặc Phúc âm của ông.
    • The Lucan Gospel emphasizes compassion and mercy. (Phúc âm của Thánh Luca nhấn mạnh lòng trắc ẩn sự thương xót.)
Từ đồng nghĩa
  • Saint Luke: cách viết đầy đủ, tương đương với "St. Luke".
  • Evangelist Luke: Thánh Luca với tư cách một trong bốn tác giả Phúc âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "St. Luke" đây danh từ riêng chỉ nhân vật.

Thành ngữ liên quan
  • "To have the eyes of St. Luke": (thành ngữ hiếm) tầm nhìn tâm linh hoặc khả năng chữa lành, ám chỉ đến truyền thống St. Luke một thầy thuốc.
    • The old healer seemed to have the eyes of St. Luke, seeing through ailments. (Người chữa bệnh già dường như con mắt của Thánh Luca, nhìn thấu mọi bệnh tật.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan